Từ

粪 (fèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

粪 (fèn) là một từ tiếng Trung: phân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粪

名 míng danh từ

phân

农民用粪给田地施肥。

nóng mín yòng fèn gěi tián dì shī féi

Nông dân dùng phân để bón ruộng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粪 fèn — phân

Cấu trúc & nét viết
1 粪 fèn — phân; cứt

粪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét