Từ
粪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
粪 (fèn) là một từ tiếng Trung: phân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 粪
名 danh từ
phân
农民用粪给田地施肥。
Nông dân dùng phân để bón ruộng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
粪 — phân
Cấu trúc & nét viết
粪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét