Từ
碟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
碟 (dié) là một từ tiếng Trung: dĩa nhỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 碟
名 danh từ
dĩa nhỏ
桌上有几个碟。
Có vài cái dĩa nhỏ trên bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
碟 — dĩa nhỏ
Cấu trúc & nét viết
碟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
枼 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét