Từ

碟 (dié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

碟 (dié) là một từ tiếng Trung: dĩa nhỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 碟

名 míng danh từ

dĩa nhỏ

桌上有几个碟。

zhuō shàng yǒu jǐ gè dié

Có vài cái dĩa nhỏ trên bàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

碟 dié — dĩa nhỏ

Cấu trúc & nét viết
1 碟 dié — đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn

碟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét