Từ

煲 (bāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

煲 (bāo) là một từ tiếng Trung: nồi đất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 煲

名 míng danh từ

nồi đất

这个煲很适合煮汤。

zhè ge bāo hěn shì hé zhǔ tāng

Nồi đất này rất thích hợp để nấu súp.

动 dòng động từ

ninh; hầm

妈妈煲了一锅鸡汤。

mā ma bāo le yī guō jī tāng

Mẹ đã ninh một nồi súp gà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

煲 bāo — nồi đất

Cấu trúc & nét viết
1 煲 bāo — (phương ngữ) nồi sâu thành đứng

煲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 保 bǎo — canh giữ, bảo vệ khỏi tổn hại hoặc mất mát
保 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét