Từ
煲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
煲 (bāo) là một từ tiếng Trung: nồi đất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 煲
名 danh từ
nồi đất
这个煲很适合煮汤。
Nồi đất này rất thích hợp để nấu súp.
动 động từ
ninh; hầm
妈妈煲了一锅鸡汤。
Mẹ đã ninh một nồi súp gà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
煲 — nồi đất
Cấu trúc & nét viết
煲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
保 là bộ thủ trong 3 chữ
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét