Từ

朝 (cháo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

cũng đọc là:
zhāo buổi sáng; ngày; tươi mới, năng lượng trẻ

朝 (cháo) là một từ tiếng Trung: hướng về, quay về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 朝

动 dòng động từ

hướng về, quay về

这个房子朝南。

zhè ge fáng zi cháo nán

Ngôi nhà này hướng về phía nam.

介 jiè giới từ

hướng về

他朝我走来。

tā cháo wǒ zǒu lái

Anh ấy đi hướng về tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

朝 cháo — hướng về, quay về

Cấu trúc & nét viết
1 朝 cháo — triều đình; nơi hoàng đế tiếp kiến quan lại và ban lệnh; cũng chỉ địa vị cầm quyền, đối lập với '野'
Xpinyin
朝 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét