Từ
朝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
朝 (cháo) là một từ tiếng Trung: hướng về, quay về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 朝
动 động từ
hướng về, quay về
这个房子朝南。
Ngôi nhà này hướng về phía nam.
介 giới từ
hướng về
他朝我走来。
Anh ấy đi hướng về tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
朝 — hướng về, quay về
Cấu trúc & nét viết
朝 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龺 là bộ thủ trong 1 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét