Từ

戴 (dài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

戴 (dài) là một từ tiếng Trung: đeo, đội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 戴

动 dòng động từ

đeo, đội

他戴着一副眼镜。

tā dài zhe yí fù yǎn jìng

Anh ấy đeo kính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

戴 dài — đeo, đội

Cấu trúc & nét viết
1 戴 dài — đeo, đội, mang (thứ gì đó trên đầu hoặc cơ thể)

戴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.2 異 yì — khác biệt, kỳ lạ, phi thường
異 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét