Từ

充 (chōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

充 (chōng) là một từ tiếng Trung: lấp đầy, sạc, đóng vai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 充

动 dòng động từ

lấp đầy, sạc, đóng vai

我需要给手机充电。

wǒ xū yào gěi shǒu jī chōng diàn

Tôi cần sạc điện thoại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

充 chōng — lấp đầy, sạc, đóng vai

Cấu trúc & nét viết
1 充 chōng — đầy đủ; sung túc
充 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 允 yǔn — đồng ý, chấp thuận
允 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét