Từ
乱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
乱 (luàn) là một từ tiếng Trung: hỗn loạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乱
形 tính từ
hỗn loạn
这个房间太乱了。
Căn phòng này quá bừa bộn.
副 phó từ
lung tung
别乱动我的东西。
Đừng có lung tung động vào đồ của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
乱 — hỗn loạn
Cấu trúc & nét viết
乱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét