Từ

乱 (luàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

乱 (luàn) là một từ tiếng Trung: hỗn loạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乱

形 xíng tính từ

hỗn loạn

这个房间太乱了。

zhè ge fáng jiān tài luàn le

Căn phòng này quá bừa bộn.

副 fù phó từ

lung tung

别乱动我的东西。

bié luàn dòng wǒ de dōng xi

Đừng có lung tung động vào đồ của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乱 luàn — hỗn loạn

Cấu trúc & nét viết