Từ
熨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
熨 (yùn) là một từ tiếng Trung: ủi (quần áo). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 熨
动 động từ
ủi (quần áo)
我需要熨这件衬衫。
Tôi cần ủi chiếc áo sơ mi này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
熨 — ủi (quần áo)
Cấu trúc & nét viết
熨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尉 là bộ thủ trong 3 chữ
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét