Từ

熨 (yùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

熨 (yùn) là một từ tiếng Trung: ủi (quần áo). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 熨

动 dòng động từ

ủi (quần áo)

我需要熨这件衬衫。

wǒ xū yào yùn zhè jiàn chèn shān

Tôi cần ủi chiếc áo sơ mi này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

熨 yùn — ủi (quần áo)

Cấu trúc & nét viết
1 熨 yùn — là (quần áo) bằng bàn là

熨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét