Từ
岛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
岛 (dǎo) là một từ tiếng Trung: đảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 岛
名 danh từ
đảo
台湾是一个美丽的岛。
Đài Loan là một hòn đảo đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
岛 — đảo
Cấu trúc & nét viết
岛 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét