Từ
呈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
呈 (chéng) là một từ tiếng Trung: trình bày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 呈
动 động từ
trình bày
这些数据呈现出明显的趋势。
Những dữ liệu này trình bày một xu hướng rõ ràng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
呈 — trình bày
Cấu trúc & nét viết
呈 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét