Từ
另 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
另 (lìng) là một từ tiếng Trung: khác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 另
代 đại từ
khác
请给我另一杯水。
Xin vui lòng cho tôi một ly nước khác.
副 phó từ
khác
我们另找时间见面吧。
Chúng ta hãy gặp nhau vào thời gian khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
另 — khác
Cấu trúc & nét viết
另 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét