Từ

颗 (kē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

颗 (kē) là một từ tiếng Trung: [từ chỉ lượng cho vật nhỏ tròn]. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 颗

量 liàng lượng từ

[từ chỉ lượng cho vật nhỏ tròn]

天上有三颗星星。

tiān shàng yǒu sān kē xīng xing

Trên trời có ba ngôi sao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

颗 kē — [từ chỉ lượng cho vật nhỏ tròn]

Cấu trúc & nét viết
1 颗 kē — lượng từ chỉ vật nhỏ tròn hoặc dạng hạt

颗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét