Từ
颗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
颗 (kē) là một từ tiếng Trung: [từ chỉ lượng cho vật nhỏ tròn]. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 颗
量 lượng từ
[từ chỉ lượng cho vật nhỏ tròn]
天上有三颗星星。
Trên trời có ba ngôi sao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
颗 — [từ chỉ lượng cho vật nhỏ tròn]
Cấu trúc & nét viết
颗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét