Từ

距 (jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

距 (jù) là một từ tiếng Trung: cách xa; khoảng cách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 距

动 dòng động từ

cách xa; khoảng cách

我家距学校只有两公里。

wǒ jiā jù xué xiào zhǐ yǒu liǎng gōng lǐ

Nhà tôi chỉ cách trường học hai kilômét.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

距 jù — cách xa; khoảng cách

Cấu trúc & nét viết
1 距 jù — cựa (phần nhô ra ở chân gà trống hoặc chim trĩ)

距 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét