Từ
糖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
糖 (táng) là một từ tiếng Trung: đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 糖
名 danh từ
đường
我不喜欢吃糖。
Tôi không thích ăn đường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
糖 — đường
Cấu trúc & nét viết
糖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
唐 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét