Từ

糖 (táng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

糖 (táng) là một từ tiếng Trung: đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 糖

名 míng danh từ

đường

我不喜欢吃糖。

wǒ bù xǐ huan chī táng

Tôi không thích ăn đường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

糖 táng — đường

Cấu trúc & nét viết
1 糖 táng — cacbohydrat (hợp chất hữu cơ bao gồm mono-, đi- và polisaccarit)

糖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ
1.2 唐 táng — khoác lác; phóng đại (trong lời nói)
唐 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét