Từ

碰 (pèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

碰 (pèng) là một từ tiếng Trung: va chạm, chạm vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 碰

动 dòng động từ

va chạm, chạm vào

小心,不要碰那个花瓶。

xiǎo xīn bú yào pèng nà ge huā píng

Cẩn thận, đừng chạm vào cái bình hoa đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

碰 pèng — va chạm, chạm vào

Cấu trúc & nét viết
1 碰 pèng — va chạm; đụng vào

碰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 並 bìng — đứng cạnh nhau, song song, cùng nhau
並 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét