Chữ

焊

Cấu trúc & nét viết
焊

焊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 旱 hàn — hạn hán; khô hạn (đối lập với 涝)
旱 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét