Từ
烫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
烫 (tàng) là một từ tiếng Trung: nóng bỏng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烫
形 tính từ
nóng bỏng
小心,水很烫!
Cẩn thận, nước rất nóng!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
烫 — nóng bỏng
Cấu trúc & nét viết
烫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
汤 là bộ thủ trong 2 chữ
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét