Từ

烫 (tàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

烫 (tàng) là một từ tiếng Trung: nóng bỏng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烫

形 xíng tính từ

nóng bỏng

小心,水很烫!

xiǎo xīn shuǐ hěn tàng

Cẩn thận, nước rất nóng!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烫 tàng — nóng bỏng

Cấu trúc & nét viết
1 烫 tàng — bỏng; bị đau khi tiếp xúc vật nóng

烫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 汤 tāng — nước nóng; nước sôi
汤 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét