Từ

步 (bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

步 (bù) là một từ tiếng Trung: bước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 步

名 míng danh từ

bước

他每天走一万步。

tā měi tiān zǒu yī wàn bù

Anh ấy đi mười nghìn bước mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

步 bù — bước

Cấu trúc & nét viết
1 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét