Từ

止 (zhǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

止 (zhǐ) là một từ tiếng Trung: dừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 止

动 dòng động từ

dừng

雨止了。

yǔ zhǐ le

Mưa đã ngừng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

止 zhǐ — dừng

Cấu trúc & nét viết