Từ
止 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
止 (zhǐ) là một từ tiếng Trung: dừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 止
动 động từ
dừng
雨止了。
Mưa đã ngừng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
止 — dừng
Cấu trúc & nét viết
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét