Từ

弹 (tán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

cũng đọc là:
dàn đạn; viên đạn; đạn dược
tan lò xo; độ đàn hồi; linh hoạt; nảy

弹 (tán) là một từ tiếng Trung: chơi (nhạc cụ dây). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弹

动 dòng động từ

chơi (nhạc cụ dây)

她会弹钢琴。

tā huì tán gāng qín

Cô ấy biết chơi piano.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弹 tán — chơi (nhạc cụ dây)

Cấu trúc & nét viết