Từ
弹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
弹 (tán) là một từ tiếng Trung: chơi (nhạc cụ dây). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弹
动 động từ
chơi (nhạc cụ dây)
她会弹钢琴。
Cô ấy biết chơi piano.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
弹 — chơi (nhạc cụ dây)
Cấu trúc & nét viết
弹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét