Từ
届 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
届 (jiè) là một từ tiếng Trung: 届 (lượng từ cho phiên họp, nhiệm kỳ, hội nghị). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 届
量 lượng từ
届 (lượng từ cho phiên họp, nhiệm kỳ, hội nghị)
这是第三届奥运会。
Đây là kỳ Thế vận hội thứ ba.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
届 — 届 (lượng từ cho phiên họp, nhiệm kỳ, hội nghị)
Cấu trúc & nét viết
届 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét