Từ
叠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
叠 (dié) là một từ tiếng Trung: gấp, chồng lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 叠
动 động từ
gấp, chồng lên
她把衣服叠得很整齐。
Cô ấy gấp quần áo rất gọn gàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
叠 — gấp, chồng lên
Cấu trúc & nét viết
叠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét