Từ

叠 (dié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

叠 (dié) là một từ tiếng Trung: gấp, chồng lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 叠

动 dòng động từ

gấp, chồng lên

她把衣服叠得很整齐。

tā bǎ yī fu dié de hěn zhěng qí

Cô ấy gấp quần áo rất gọn gàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

叠 dié — gấp, chồng lên

Cấu trúc & nét viết
1 叠 dié — xếp chồng lên nhau; tích lũy

叠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét