Từ
兑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
兑 (duì) là một từ tiếng Trung: đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兑
动 động từ
đổi
请把这张支票兑成现金。
Vui lòng đổi tấm séc này thành tiền mặt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
兑 — đổi
Cấu trúc & nét viết
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét