Từ
了 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
了 (le) là một từ tiếng Trung: (trợ từ chỉ hành động hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 了
助 trợ từ
(trợ từ chỉ hành động hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái)
我吃了饭。
Tôi đã ăn cơm rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
了 — (trợ từ chỉ hành động hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái)
Cấu trúc & nét viết
了 là bộ thủ trong 3 chữ
了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét