Từ

骄傲 (jiāo ào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

骄傲 (jiāo ào) là một từ tiếng Trung: tự hào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 骄傲

形 xíng tính từ

tự hào

他为自己的成就感到骄傲。

tā wèi zì jǐ de chéng jiù gǎn dào jiāo ào

Anh ấy cảm thấy tự hào về thành tựu của mình.

名 míng danh từ

niềm tự hào

他是我们的骄傲。

tā shì wǒ men de jiāo ào

Anh ấy là niềm tự hào của chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

骄 jiāo — kiêu, cao

傲 ào — ngạo, có phẩm giá

Cấu trúc & nét viết
1 骄 jiāo — kiêu ngạo, tự phụ

骄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 傲 ào — kiêu ngạo; tự hào

傲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 亻 rén — bộ thủ người (hình người đứng)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
伏 fú cúi người tựa vào vật; nằm sấp, phục xuống 伐 fá chặt (cây) 伦 lún thế hệ; loại; hạng 伪 wěi giả; giả tạo; dối trá (trái với 真) 伯 bó bác (anh của cha) 伺 sì quan sát; rình chờ 佑 yòu hỗ trợ và bảo vệ 佣 yōng thuê hoặc được thuê 侃 kǎn (văn viết) ngay thẳng, cương trực 侈 chǐ lãng phí; xa xỉ 侍 shì hầu hạ, phục vụ, hầu cận 侠 xiá người hào hiệp hoặc hành động trượng nghĩa bảo vệ kẻ yếu 侣 lǚ bạn đồng hành; người bạn 侥 jiǎo 见"侥幸": được lợi hoặc thoát khỏi điều không may nhờ may mắn ngẫu nhiên 侦 zhēn do thám; bí mật điều tra hoặc trinh sát 侨 qiáo định cư ở nước ngoài 侮 wǔ ức hiếp, khinh thường 侵 qīn xâm phạm, chiếm đoạt quyền lợi của người khác 俊 jùn đẹp trai, dễ nhìn (trái nghĩa với «xấu») 俏 qiào đẹp; duyên dáng; nhanh nhẹn 俘 fú tù binh 俭 jiǎn tiết kiệm, không lãng phí (trái với 奢) 俯 fǔ cúi đầu, mặt hướng xuống (trái với 仰) 倔 juè tính thẳng thắn, ăn nói thô thẳng 倘 tǎng nếu; giả sử 倚 yǐ dựa vào 倦 juàn mệt mỏi, uể oải 债 zhài nợ (tiền nợ người khác) 偏 piān lệch; không thẳng; nghiêng (trái nghĩa với 正) 僚 liáo quan lại 僧 sēng nhà sư Phật giáo 僵 jiāng cứng đờ, không cử động được (chi thể) 僻 pì hẻo lánh, xa trung tâm
2.2 敖 áo — rong ruổi tự do, đi dạo thong thả
敖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét