Từ
结 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
结 (jié) là một từ tiếng Trung: thắt; buộc; hình thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 结
动 động từ
thắt; buộc; hình thành
她把头发结成了辫子。
Cô ấy tết tóc thành bím.
名 danh từ
nút
她在绳子上打了一个结。
Cô ấy thắt một nút trên sợi dây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
结 — thắt; buộc; hình thành
Cấu trúc & nét viết
结 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
吉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét