Từ
结 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
结 (jiē) là một từ tiếng Trung: kết (trái). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 结
动 động từ
kết (trái)
这棵树每年都结很多果子。
Cây này kết rất nhiều trái mỗi năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
结 — kết (trái)
Cấu trúc & nét viết
结 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
吉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét