Từ
细 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
细 (xì) là một từ tiếng Trung: mịn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 细
形 tính từ
mịn
这条线很细。
Sợi chỉ này rất mịn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
细 — mịn
Cấu trúc & nét viết
细 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét