Từ

碑 (bēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

碑 (bēi) là một từ tiếng Trung: bia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 碑

名 míng danh từ

bia

村口立着一块石碑。

cūn kǒu lì zhe yī kuài shí bēi

Một bia đá đứng ở lối vào làng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

碑 bēi — bia

Cấu trúc & nét viết
1 碑 bēi — bia đá khắc chữ, dựng để ghi nhớ sự kiện, công tích hoặc làm mốc

碑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét