Từ
碑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
碑 (bēi) là một từ tiếng Trung: bia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 碑
名 danh từ
bia
村口立着一块石碑。
Một bia đá đứng ở lối vào làng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
碑 — bia
Cấu trúc & nét viết
碑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét