Từ
撵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
撵 (niǎn) là một từ tiếng Trung: đuổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 撵
动 động từ
đuổi
狗把小偷撵跑了。
Con chó đuổi tên trộm đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
撵 — đuổi
Cấu trúc & nét viết
撵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét