Từ
床 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
床 (chuáng) là một từ tiếng Trung: giường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 床
名 danh từ
giường
这张床很舒服。
Chiếc giường này rất thoải mái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
床 — giường
Cấu trúc & nét viết
床 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét