Từ
埋葬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
埋葬 (mái zàng) là một từ tiếng Trung: chôn cất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 埋葬
动 động từ
chôn cất
这位英雄被埋葬在国家公墓。
Vị anh hùng này được chôn cất tại nghĩa trang quốc gia.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
埋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
葬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
死 là bộ thủ trong 2 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét