Từ

酱 (jiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

酱 (jiàng) là một từ tiếng Trung: tương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 酱

名 míng danh từ

tương

我喜欢吃辣椒酱。

wǒ xǐ huan chī là jiāo jiàng

Tôi thích ăn tương ớt.

动 dòng động từ

ướp trong nước tương

这些蔬菜需要酱一下。

zhè xiē shū cài xū yào jiàng yí xià

Những loại rau này cần được ướp trong nước tương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

酱 jiàng — tương

Cấu trúc & nét viết
1 酱 jiàng — gia vị dạng tương làm từ đậu hoặc lúa mì lên men (tương vàng, tương ngọt, v.v.)

酱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét