Từ
酱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
酱 (jiàng) là một từ tiếng Trung: tương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 酱
名 danh từ
tương
我喜欢吃辣椒酱。
Tôi thích ăn tương ớt.
动 động từ
ướp trong nước tương
这些蔬菜需要酱一下。
Những loại rau này cần được ướp trong nước tương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
酱 — tương
Cấu trúc & nét viết
酱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét