Từ

融 (róng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

融 (róng) là một từ tiếng Trung: tan chảy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 融

动 dòng động từ

tan chảy

冰融化成水。

bīng róng huà chéng shuǐ

Băng tan chảy thành nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

融 róng — tan chảy

Cấu trúc & nét viết
1 融 róng — tan chảy; mềm ra khi đun nóng

融 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 鬲 gé — tên sông cổ; cũng là loại nồi ba chân cổ
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét