Từ
融 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
融 (róng) là một từ tiếng Trung: tan chảy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 融
动 động từ
tan chảy
冰融化成水。
Băng tan chảy thành nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
融 — tan chảy
Cấu trúc & nét viết
融 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét