Từ
聘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
聘 (pìn) là một từ tiếng Trung: thuê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 聘
动 động từ
thuê
学校聘了一位外教。
Trường học đã thuê một giáo viên nước ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
聘 — thuê
Cấu trúc & nét viết
聘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét