Từ

置 (zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

置 (zhì) là một từ tiếng Trung: đặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 置

动 dòng động từ

đặt

请把书置于桌上。

qǐng bǎ shū zhì yú zhuō shàng

Vui lòng đặt sách lên bàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

置 zhì — đặt

Cấu trúc & nét viết