Từ

缺 (quē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

缺 (quē) là một từ tiếng Trung: thiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 缺

动 dòng động từ

thiếu

这个队伍缺一个人。

zhè ge duì wu quē yí ge rén

Đội này thiếu một người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

缺 quē — thiếu

Cấu trúc & nét viết