Từ
缺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
缺 (quē) là một từ tiếng Trung: thiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缺
动 động từ
thiếu
这个队伍缺一个人。
Đội này thiếu một người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
缺 — thiếu
Cấu trúc & nét viết
缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét