Từ
素 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
素 (sù) là một từ tiếng Trung: giản dị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 素
形 tính từ
giản dị
她喜欢素色的衣服。
Cô ấy thích quần áo màu giản dị.
名 danh từ
yếu tố
蛋白质是重要的营养素。
Protein là một chất dinh dưỡng quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
素 — giản dị
Cấu trúc & nét viết
素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét