Từ

素 (sù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

素 (sù) là một từ tiếng Trung: giản dị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 素

形 xíng tính từ

giản dị

她喜欢素色的衣服。

tā xǐ huan sù sè de yī fu

Cô ấy thích quần áo màu giản dị.

名 míng danh từ

yếu tố

蛋白质是重要的营养素。

dàn bái zhì shì zhòng yào de yíng yǎng sù

Protein là một chất dinh dưỡng quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

素 sù — giản dị

Cấu trúc & nét viết