Từ
糊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
糊 (hú) là một từ tiếng Trung: dán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 糊
动 động từ
dán
他在墙上糊壁纸。
Anh ấy đang dán giấy dán tường lên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
糊 — dán
Cấu trúc & nét viết
糊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
胡 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét