Từ

糊 (hú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

糊 (hú) là một từ tiếng Trung: dán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 糊

动 dòng động từ

dán

他在墙上糊壁纸。

tā zài qiáng shàng hú bì zhǐ

Anh ấy đang dán giấy dán tường lên tường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

糊 hú — dán

Cấu trúc & nét viết
1 糊 hú — cháo

糊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ
1.2 胡 hú — tên gọi chung cổ đại cho các dân tộc phương Bắc và phương Tây
胡 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét