Từ
筒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
筒 (tǒng) là một từ tiếng Trung: ống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 筒
名 danh từ
ống
她把信放进邮筒里。
Cô ấy bỏ lá thư vào hòm thư.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
筒 — ống
Cấu trúc & nét viết
筒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
同 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét