Từ

站 (zhàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

站 (zhàn) là một từ tiếng Trung: trạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 站

名 míng danh từ

trạm

我在火车站等你。

wǒ zài huǒ chē zhàn děng nǐ

Tôi đang đợi bạn ở ga tàu.

动 dòng động từ

đứng

他站在门口。

tā zhàn zài mén kǒu

Anh ấy đứng ở cửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

站 zhàn — trạm

Cấu trúc & nét viết
1 站 zhàn — đứng thẳng, hai chân chạm đất

站 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét