Từ
站 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
站 (zhàn) là một từ tiếng Trung: trạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 站
名 danh từ
trạm
我在火车站等你。
Tôi đang đợi bạn ở ga tàu.
动 động từ
đứng
他站在门口。
Anh ấy đứng ở cửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
站 — trạm
Cấu trúc & nét viết
站 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét