Từ
狠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
狠 (hěn) là một từ tiếng Trung: tàn nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 狠
形 tính từ
tàn nhẫn
她对自己很狠,每天训练五个小时。
Cô ấy rất khắt khe với bản thân, luyện tập năm giờ mỗi ngày.
副 phó từ
dữ dội, tàn nhẫn
他狠狠地批评了我。
Anh ấy đã chỉ trích tôi gay gắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
狠 — tàn nhẫn
Cấu trúc & nét viết
狠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét