Từ

狠 (hěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

狠 (hěn) là một từ tiếng Trung: tàn nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 狠

形 xíng tính từ

tàn nhẫn

她对自己很狠,每天训练五个小时。

tā duì zì jǐ hěn hěn měi tiān xùn liàn wǔ gè xiǎo shí

Cô ấy rất khắt khe với bản thân, luyện tập năm giờ mỗi ngày.

副 fù phó từ

dữ dội, tàn nhẫn

他狠狠地批评了我。

tā hěn hěn de pī píng le wǒ

Anh ấy đã chỉ trích tôi gay gắt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

狠 hěn — tàn nhẫn

Cấu trúc & nét viết
1 狠 hěn — hung ác; tàn nhẫn

狠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét