Từ

往 (wǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

往 (wǎng) là một từ tiếng Trung: về phía, đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 往

介 jiè giới từ

về phía, đến

往前看。

wǎng qián kàn

Nhìn về phía trước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

往 wǎng — về phía, đến

Cấu trúc & nét viết
1 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét