Từ

尿 (niào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

尿 (niào) là một từ tiếng Trung: nước tiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尿

名 míng danh từ

nước tiểu

医生需要化验尿。

yī shēng xū yào huà yàn niào

Bác sĩ cần xét nghiệm nước tiểu.

动 dòng động từ

đi tiểu

孩子想尿尿。

hái zi xiǎng niào niào

Đứa trẻ muốn đi tiểu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尿 niào — nước tiểu

Cấu trúc & nét viết
1 尿 niào — nước tiểu

尿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét