Từ
尿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
尿 (niào) là một từ tiếng Trung: nước tiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尿
名 danh từ
nước tiểu
医生需要化验尿。
Bác sĩ cần xét nghiệm nước tiểu.
动 động từ
đi tiểu
孩子想尿尿。
Đứa trẻ muốn đi tiểu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
尿 — nước tiểu
Cấu trúc & nét viết
尿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét