Từ

及 (jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

及 (jí) là một từ tiếng Trung: và; cũng như. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 及

连 lián liên từ

và; cũng như

这家商店销售书籍及文具。

zhè jiā shāng diàn xiāo shòu shū jí jí wén jù

Cửa hàng này bán sách và văn phòng phẩm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

及 jí — và; cũng như

Cấu trúc & nét viết