Từ
千 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
千 (qiān) là một từ tiếng Trung: nghìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 千
数 số từ
nghìn
这本书有一千页。
Cuốn sách này có một nghìn trang.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
千 — nghìn
Cấu trúc & nét viết
千 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét