Từ
八 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
八 (bā) là một từ tiếng Trung: tám. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 八
数 số từ
tám
我有八个苹果。
Tôi có tám quả táo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
八 — tám
Cấu trúc & nét viết
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
八 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét