Từ

八 (bā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

八 (bā) là một từ tiếng Trung: tám. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 八

数 shù số từ

tám

我有八个苹果。

wǒ yǒu bā gè píng guǒ

Tôi có tám quả táo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

八 bā — tám

Cấu trúc & nét viết