Từ
先 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
先 (xiān) là một từ tiếng Trung: trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 先
副 phó từ
trước
我先走了。
Tôi đi trước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
先 — trước
Cấu trúc & nét viết
先 là bộ thủ trong 4 chữ
先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét