Từ

蹊跷 (qī qiāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

蹊跷 (qī qiāo) là một từ tiếng Trung: khả nghi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蹊跷

形 xíng tính từ

khả nghi

这其中肯定有蹊跷。

zhè qí zhōng kěn dìng yǒu qī qiāo

Chắc chắn có điều gì đó khả nghi trong việc này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蹊 qī — gợi ý điều gì đó bất thường hoặc sai lệch khỏi bình thường

跷 qiāo — củng cố cảm giác rằng có điều gì đó mất cân bằng hoặc không đúng

Cấu trúc & nét viết
1 蹊 qī — kỳ lạ, đáng ngờ, trái lẽ thường (dùng trong 蹊跷)

蹊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 奚 xī — nô lệ (thời cổ đại)
奚 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 跷 qiāo — nhấc (chân); dựng (ngón tay)

跷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét