Từ

瞪 (dèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瞪 (dèng) là một từ tiếng Trung: trợn mắt, nhìn chằm chằm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瞪

动 dòng động từ

trợn mắt, nhìn chằm chằm

妈妈瞪了我一眼。

mā ma dèng le wǒ yì yǎn

Mẹ nhìn con chằm chằm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瞪 dèng — trợn mắt, nhìn chằm chằm

Cấu trúc & nét viết
1 瞪 dèng — mở to mắt

瞪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét